Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

禍根

tai ương; thảm họa; ảnh hưởng xấu

Gợi ý

Xem thêm

禍根を残す

để lại mối nguy hại

禍根を絶つ

ngăn chặn tại họa; diệt trừ mầm họa

禍

bệnh về xã hội giải trí; điều ác; tai ương; tai họa; vận rủi; tai họa bất ngờ; tai ương; vận hạn; điều ác

禍禍しい

xui xẻo; gở; mang điềm xấu; ác; độc ác; hung hãn; nham hiểm; đầy sát khí; không may mắn

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

Chi tiết từ

禍根

「かこん」
danh từ
tai ương; thảm họa; ảnh hưởng xấu
Mazii Dict
Ví dụ:
かこん禍根kakon をwoた断ta つtsu
ngăn ngừa tai họa
しょうらい将来shourai にniかこん禍根kakon をwoのこ残noko すsu
để lại ảnh hưởng xấu cho tương lai .