Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

福

PHÚC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

福

Hán Việt:

PHÚC

On:

フク

Số nét:

13

Nghĩa:

may mắn; hạnh phúc; sự phù hộ từ thần linh VD: 福音 (tin mừng), 幸福 (hạnh phúc)
Ví dụ:

福 [ ふく]

hạnh phúc

万福 [ ばんぷく]

sức khỏe và hạnh phúc; vạn phúc .

内福 [ ないふく]

Giàu ngầm .

利福 [りふく]

sự sung sướng

福利 [ ふくり]

Phúc lợi

大福 [ だいふく]

đại phú (đại phước) .

天福 [ てんぷく]

thiên phúc .

福寿 [ ふくじゅ]

Hạnh phúc và sống lâu; phúc thọ .

幸福 [ こうふく]

hạnh phúc; sự sung sướng; sung sướng; niềm hạnh phúc

福引 [ ふくびき]

việc chơi xổ số; việc rút thăm

福徳 [ ふくとく]

phúc đức .

慶福 [けいふく]

sự sung sướng