Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

福引

việc chơi xổ số; việc rút thăm; xổ số

Gợi ý

Xem thêm

福引き

cuộc sổ số; xổ số; vẽ

福引に当たる

trúng số

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

福

hạnh phúc; phúc; phước

福岡証券取引所

sở giao dịch chứng khoán fukuoka

Chi tiết từ

福引

「ふくびき」
danh từ
việc chơi xổ số; việc rút thăm
xổ số.
Mazii Dict
Ví dụ:
 __ひと人hito もmo のnoおうぼしゃ応募者oubosha のnoなか中naka かka らraふくびき福引fukubiki をwo すsu るru
rút thăm để chọn ra người ứng cử
ふくびき福引fukubiki でde 〜~ をwoあ当a てte るru
Chơi xổ số thắng được...
ふくびき福引fukubiki でde 〜~ をwoあ当a てte るru
Chơi xổ số thắng được...
ふくび福引fukubi きki でde カka メme ラra がgaあ当a たta ったtta 。.
Tôi có một chiếc máy ảnh trong một cuộc xổ số.