Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

禿げる

trọc; rụng tóc

Gợi ý

Xem thêm

かぶろ かむろ はげ ハゲ 顔が大きくて頭は禿げているのよ

chốc; hói trán

禿げ

hói

禿る

hói

禿げ頭

đầu hói; đầu trọc

禿げ山

núi trọc

Chi tiết từ

禿げる

「はげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
trọc; rụng tóc
Mazii Dict
Ví dụ:
あたま頭atama のno てte っぺppe んn のno はha げge たta
với một mảng hói trên đỉnh đầu
ぜん前zen [[うし後ushi ろro ]] のnoほう方hou がga はha げge てte きki たta ..
Tóc tôi bắt đầu rụng đằng trước/ sau