Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

秀でる

xuất sắc; vượt trội

Gợi ý

Xem thêm

英語に秀でる

vượt trội về tiếng anh; giỏi về tiếng anh hơn

一芸に秀でる

bậc thầy trong nghệ thuật

秀でた

đĩnh đạc

秀

ưu việt; siêu phàm

優秀

sự ưu tú; ưu tú

Chi tiết từ

秀でる

「ひいでる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
xuất sắc; vượt trội
Mazii Dict
Ví dụ:
ごがく語学gogaku にniひい秀hii でde るru
Xuất sắc trong ngữ học
いちげい一芸ichigei にniひい秀hii でde てte いi るru
Vượt trội trong lĩnh vực nghệ thuật .