Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

秘する

giữ bí mật; che giấu

Gợi ý

Xem thêm

秘める

giấu kĩ; giấu giếm; che đậy; che giấu; giữ kín

秘中の秘

bí mật tuyệt đối

秘密を暴露する

phơi bày bí mật

秘密を漏洩する

rò rỉ bí mật

秘蔵を治療する

bổ tỳ

Chi tiết từ

秘する

「ひする」
ngoại động từ
giữ bí mật, che giấu
Mazii Dict