Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

租借

sự cho thuê

Gợi ý

Xem thêm

租借地

đất cho thuê

租借権

quyền thuê nhượng đất

租借する

cho thuê

租税

điền tô; thuế

年租

thuế hàng năm

Chi tiết từ

租借

「そしゃく」
danh từ, động từ suru
sự cho thuê
Mazii Dict
Ví dụ:
そしゃく租借soshaku すsu るru
cho thuê
 そso しゃsha くkuち地chi
Vùng đất cho thuê .