Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

秩序

trật tự

Gợi ý

Xem thêm

秩序度

thông số trật tự

法秩序

thứ tự hợp pháp

無秩序

sự vô trật tự; vô trật tự

秩序維持

sự duy trì trật tự

秩序立つ

thiết lập trật tự

Chi tiết từ

秩序

「ちつじょ」
danh từ
trật tự
Mazii Dict
Ví dụ:
しんせかいじょうほう新世界情報shinsekaijouhou ・/ コko ミュmyu ニni ケke ー- ショsho ンnちつじょ秩序chitsujo
Trật tự công nghệ thông tin của thế giới mới
こくさいほう国際法kokusaihou にni おo けke るruでんとうてき伝統的dentouteki なnaちつじょ秩序chitsujo
trật tự điển hình của luật quốc tế/những yêu cầu truyền thống của luật pháp quốc tế .