Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

称す

tự gọi mình; giả vờ

Gợi ý

Xem thêm

称する

ca ngợi; đặt tên; đặt nhãn hiệu; giả danh; tự xưng là; có nội dung là; có ý nghĩa là; giả vờ; coi là; gọi tên; đặt tên là

詐称する

trình bày sai; miêu tả sai; bóp méo sự việc

病と称する

để giả vờ bệnh; để giả vờ ốm

称

tên; nhãn hiệu

称賛する

ban khen; truyền tụng; xưng tụng

Chi tiết từ

称す

「しょうす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
tự gọi mình
giả vờ
Mazii Dict