Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

税

THUẾ, THỐI, THOÁT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

税

Hán Việt:

THUẾ, THỐI, THOÁT

On:

ゼイ

Số nét:

12

Nghĩa:

cống nạp; thuế ruộng đất; tiền thuế VD: 納税 (nộp thuế)
Ví dụ:

税 [ ぜい]

thuế .

免税 [ めんぜい]

sự miễn thuế .

税制 [ ぜいせい]

hệ thống thuế .

税務 [ ぜいむ]

thuế vụ .

印税 [ いんぜい]

nhuận bút

税収 [ぜいしゅう]

thu nhập

収税 [しゅうぜい]

sự đánh thuế

国税 [ こくぜい]

thuế quốc gia .

地税 [ちぜい]

Thuế đất.+ Một loại thuế đánh vào giá trị hoặc kích thước của mảnh đất.

増税 [ ぞうぜい]

sự tăng thuế