Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

税引利益

lợi nhuận sau khi đã nộp thuế; thu nhập sau thuế; lợi nhuận sau thuế

税引前当期利益

thu nhập trước những thuế; thu nhập thu nhập; thu nhập trước thuế; lợi nhuận trước thuế

利払い前の税引前当期利益

lợi nhuận trước thuế và lãi; lợi nhuận trước lãi vay và thuế; lợi nhuận trước thuế thể hiện thông qua lợi nhuận kiếm được từ chính các hoạt động kinh doanh

税引き前収益

lợi nhuận trước thuế

利払い前・税引き前・減価償却前・その他償却前利益

thu nhập trước lãi vay; thuế; khấu hao và khấu trừ dần; lợi nhuận trước thuế; lãi vay và khấu hao; lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp

Chi tiết từ