Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

税込

đã bao gồm thuế; giá đã tính thuế

Gợi ý

Xem thêm

税込み

đánh thuế kể cả ; trước thuế

税込価格

giá đã bao gồm thuế

税サ込み

đã bao gồm thuế và phí dịch vụ

税

thuế

所得税減税

giảm thuế thu nhập

Chi tiết từ

税込

「ぜいこみ」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ, tính từ đuôi na, tính từ đuôi no, danh từ, danh từ dùng làm tiền tố
đã bao gồm thuế; giá đã tính thuế
Mazii Dict
Ví dụ:
この商品は税込で1100円です。
Sản phẩm này giá 1100 yên đã bao gồm thuế.
ぜいこみかかく税込価格zeikomikakaku とtoぜいぬきかかく税抜価格zeinukikakaku をwoかくにん確認kakunin しshi てte くku だda さsa いi 。.
Vui lòng kiểm tra giá đã tính thuế và giá chưa tính thuế.