Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

税金

sắc thuế; thuế má; thuế; tiền thuế; tiền thuế; thuế

Gợi ý

Xem thêm

税金泥棒

ký sinh trùng thuế

税金申告

khai thuế

税金滞納

việc nộp thuế muộn

税金還付

sự trả lại thuế

繰延税金

tiền thuế hoãn lại

Chi tiết từ

税金

「ぜいきん」
sắc thuế
thuế má
thuế; tiền thuế.
tiền thuế
thuế
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜいきん税金zeikin をwoおさ収osa めme るru
Nộp thuế
ぜいきん税金zeikin はha どdo こko でdeはら払hara うu のno でde すsu かka 。.
Tôi phải nộp thuế ở đâu?
ぜいきん税金zeikin のno たta めme にniかれ彼kare はhaぎんこうこうざ銀行口座ginkoukouza をwoこべつ個別kobetsu にni しshi てte おo きki たta かka ったtta 。.
Ông muốn giữ các tài khoản ngân hàng riêng biệt cho các mục đích thuế.
ぜいきん税金zeikin かka らraけいひ経費keihi をwoこうじょ控除koujo すsu るru
khấu trừ chi phí khỏi tiền thuế
ぜいきん税金zeikin のnoこうせい公正kousei さsa
Công bằng về tiền thuế
ぜいきん税金zeikin かka らraえ得e らra れre るruきんがく金額kingaku にni よyo ってtteせいふ政府seifu がgaしゃかいふくし社会福祉shakaifukushi にniししゅつ支出shishutsu すsu るruきんがく金額kingaku をwoさゆう左右sayuu すsu るru 。.
Số tiền chính phủ thu được từ thuế xác định số tiềntiền nó có thể chi cho phúc lợi.
ぜいきん税金zeikin をwoおさ収osa めme るru
Nộp thuế
ぜいきん税金zeikin はha どdo こko でdeはら払hara うu のno でde すsu かka 。.
Tôi phải nộp thuế ở đâu?
ぜいきん税金zeikin のno たta めme にniかれ彼kare はhaぎんこうこうざ銀行口座ginkoukouza をwoこべつ個別kobetsu にni しshi てte おo きki たta かka ったtta 。.
Ông muốn giữ các tài khoản ngân hàng riêng biệt cho các mục đích thuế.