Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

種

CHỦNG, CHÚNG

類

LOẠI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

種

Hán Việt:

CHỦNG, CHÚNG

Kun:

たね -ぐさ

On:

シュ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. hạt giống; hạt của thực vật VD: 種子 (hạt giống), 種苗 (hạt giống và cây con) 2. loại; nhóm VD: 種目 (hạng mục), 種類 (chủng loại), 人種 (chủng tộc) 3. trồng; gieo hạt VD: 種痘 (tiêm chủng đậu mùa), 接種 (tiêm chủng)
Ví dụ:

種 [ しゅ]

chủng

種 [ たね]

hạt; hạt giống; thể loại; nhiều thứ

種々 [ しゅじゅ]

sự đa dạng; sự nhiều loại

一種 [ いっしゅ]

một loại

人種 [ じんしゅ]

nhân chủng; chủng tộc .

仕種 [しぐさ]

cách xử lý

別種 [べっしゅ]

trạng thái khác nhau