Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

稲作

trồng lúa

Gợi ý

Xem thêm

水田稲作

nền nông nghiệp lúa nước

稲

lúa; lúa má

稲田

ruộng lúa

中稲

chính vụ; giữa mùa

稲魂

vị thần của lúa

Chi tiết từ

稲作

「いなさく」
danh từ
trồng lúa
Mazii Dict
Ví dụ:
稲作は東南アジアにその源流がある。
Trồng lúa có nguồn gốc từ Đông Nam Á .