Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

稲刈り

sự gặt lúa; sự thu hoạch; mùa gặt; mùa thu hoạch

Gợi ý

Xem thêm

稲

lúa; lúa má

刈り手

thợ gặt

下刈り

nhổ cỏ; cắt cỏ

刈り株

gốc rạ; tóc cắt ngắn; râu mọc lởm chởm

刈り跡

cắt - qua đất

Chi tiết từ

稲刈り

「いねかり」
danh từ
sự gặt lúa; sự thu hoạch; mùa gặt; mùa thu hoạch
Mazii Dict
Ví dụ:
か刈ka りri がgaわる悪waru いi
Mùa gặt không bội thu
むぎが麦刈mugiga りri
Mùa thu hoạch lúa mạch .