Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

稼ぐ

kiếm; câu giờ

稼げる

làm việc; lao động kiếm tiền

Gợi ý

Xem thêm

時を稼ぐ

câu giờ

時間を稼ぐ

kéo dài thời gian; câu giờ

点数を稼ぐ

ghi điểm với ai; lấy lòng ai

稼ぐに追いつく貧乏なし

cần cù bù thông minh; có công mài sắt có ngày nên kim; nếu làm việc chăm chỉ sẽ không bao giờ nghèo

稼ぎ

tiền kiếm được; tiền lương; tiền lãi

Chi tiết từ

稼ぐ

「かせぐ」
động từ godan (-gu), động từ godan (-ku), ngoại động từ
kiếm (tiền)
câu giờ
Mazii Dict
Ví dụ:
なに何nani かkaしごと仕事shigoto をwo しshi てte おoかね金kane をwoかせ稼kase ぐgu
làm công việc gì đó để kiếm tiền
 ピpi アa ノno をwoおし教oshi えe るru こko とto でdeせいかつひ生活費seikatsuhi をwoかせ稼kase ぐgu
dạy piano kiếm tiền sinh hoạt
 わwa ずzu かka なnaがく額gaku のnoきん金kin をwoかせ稼kase ぐgu
kiếm được chút ít tiền .
じかん時間jikan をwo かka せse ぐgu
câu giờ