Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

積む

chất; xếp; chồng chất; đống

Gợi ý

Xem thêm

キャリアを積む

xây dựng sự nghiệp

束ね積む

xếp thành đống; bó và xếp lại

経験を積む

tích luỹ kinh nghiệm

練習を積む

luyện tập; thực hành

わらを積む

đống rơm

Chi tiết từ

積む

「つむ」
động từ godan (-mu)
chất; xếp
chồng chất
đống.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto しshi てte のnoしごと仕事shigoto のnoけいけん経験keiken をwoつ積tsu むmu
Tích luỹ kinh nghiệm làm việc trong ngành ~
 __ねんかん年間nenkan にni わwa たta ってtteじっち実地jitchi のnoしょくぎょうけいけん職業経験shokugyoukeiken をwoつ積tsu むmu
Tích luỹ kinh nghiệm thực tế sau ~ năm.