Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

積

TÍCH, TÍ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

積

Hán Việt:

TÍCH, TÍ

Kun:

つ.む -づ.み つ.もる つ.もり

On:

セキ

Số nét:

16

Nghĩa:

1. kích thước của một mặt phẳng hoặc một khối VD: 面積 (diện tích), 容積 (dung tích) 2. tích số 3. chất lên; tích tụ; chồng chất VD: 積載 (chất hàng), 積善 (tích đức) 4. sự tích trữ; tích trữ VD: 蓄積 (tích lũy)
Ví dụ:

積む [ つむ]

chất; xếp

体積 [ たいせき]

thể tích .

内積 [ ないせき]

tích vô hướng (toán học)

積分 [ せきぶん]

tích phân .

地積 [ちせき]

diện tích

堆積 [ たいせき]

việc chồng; việc chồng đống (cái gì) .

容積 [ ようせき]

dung tích

山積 [ さんせき]

sự chồng chất; sự chất đống như núi; chồng chất

積年 [せきねん]

tình trạng cổ xưa