Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

積もる

chất; chất đống

Gợi ý

Xem thêm

積もり積もる

chồng chất lên; chất đống

見積もる

ước lượng; tính ước lượng

降り積もる

rơi dày và chất đống

積もり

dự định

見積もり

báo giá

Chi tiết từ

積もる

「つもる」
chất
chất đống
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniかん関kan しshi てteつ積tsu もmo るruはなし話hanashi がgaやま山yama ほho どdo あa るru
Câu chuyện liên quan đến~chất đầy như núi
ゆき雪yuki だda るru まmaつく作tsuku るru ほho どdo のnoゆき雪yuki はhaふ降fu ってtte なna いi よyo 。.ゆき雪yuki がgaつ積tsu もmo るru まma でdeま待ma たta なna いi とto 。.
Tuyết chưa đủ để đắp thành người tuyết. Phải đợi đến khi tuyết rơi dày. .