Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

積立金

tiền đặt cọc; quỹ dự phòng; tài sản lương hưu; vốn dự trữ; quỹ dự trữ

Gợi ý

Xem thêm

別途積立金

quĩ dự trữ đặc biệt

修繕積立金

chi phí sửa chữa

積立資金

quỹ dự phòng

積立貯金

tài khoản tiết kiệm

立積

thể tích

Chi tiết từ

積立金

「つみたてきん」
danh từ
tiền đặt cọc
quỹ dự phòng
tài sản lương hưu
vốn dự trữ
quỹ dự trữ
Mazii Dict
Ví dụ:
じゅうぎょういんたいしょくねんきん従業員退職年金juugyouintaishokunenkin へhe のnoつみたてきん積立金tsumitatekin
Tiền đặt cọc cho lương hưu của cán bộ công nhân viên
じゅうらいがたこじんたいしょくねんきん従来型個人退職年金juuraigatakojintaishokunenkin へhe のnoつみたてきん積立金tsumitatekin
Tiền đặt cọc cho trợ cấp lương hưu thông thường. .