Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

くうこう空港kuukou ・/こうくうろかんし航空路監視koukuurokanshi レre ー- ダda ー-
ra -da kiểm soát sân bay và đường bay
そらびん空瓶sorabin
lọ không
くうちりつ空地率kuuchiritsu
Tỉ lệ đất trống
そら空sora はhaあお青ao いi 。.
Bầu trời màu xanh.
くうちゅうかいろう空中回廊kuuchuukairou
đường không phận
くうかんきょうめい空間共鳴kuukankyoumei
cộng hưởng không gian
くうきかんそう空気乾燥kuukikansou
khô không khí
くうききゅうにゅう空気吸入kuukikyuunyuu
hít thở không khí
くうぐんげんすい空軍元帥kuugungensui
Nguyên soái không quân
そら空sora にniう浮u くku
lơ lửng trên bầu trời .
くうしゃしつりょう空車質量kuushashitsuryou
khối lượng xe trống
くうかんおんきょう空間音響kuukan'onkyou
tiếng vọng trong không khí (không gian)
くうぼ空母kuubo かka らraこうくうき航空機koukuuki をwoと飛to びbiた立ta たta せse るru
cho máy bay bay từ tàu sân bay
そら空sora がgaは晴ha れre たta 。.
Bầu trời đã trở nên quang đãng.
くうかんてきていい空間的定位kuukantekiteii
định vị không gian
くうきかんそうき空気乾燥器kuukikansouki
máy sấy khô không khí
そら空sora がga 〜~は晴ha れre たta 。.
Trời chợt nắng bừng lên. .
くうふく空腹kuufuku でde いi るru
đang đói bụng .
そらみみ空耳soramimi でde すsu よyo 。.
Bạn đang nghe những điều.
くうき空気kuuki のnoじょうか浄化jouka
việc làm sạch không khí .