Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

空き

chỗ trống

Gợi ý

Xem thêm

空き間

chỗ trống; chỗ khuyết; phòng trống cho thuê

空き屋

nhà trống; nhà bỏ không

空き箱

cái hộp rỗng

空き店

cửa hàng trống; nhà trống; nhà bỏ không; nhà không người ở; nhà cho thuê để trống; nhà đang tìm người thuê

空きファイル

tệp rỗng

Chi tiết từ

空き

「あき」
danh từ
chỗ trống
Mazii Dict
Ví dụ:
 まma だdaざせき座席zaseki にniあ空a きki はha あa りri まma すsu かka 。.
Có còn chỗ nào trống không (đi mua vé)
 こko ちchi らra のnoほいくえん保育園hoikuen にni はhaあ空a きki がga あa りri まma すsu かka 。.
Ở nhà trẻ của bạn còn chỗ nào trống không ?