Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

空取引

giao dịch rỗng

Gợi ý

Xem thêm

空取り引き

giao dịch trên giấy tờ hay giao dịch khống

取引

sự giao dịch; sự mua bán

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

現金取引(取引所)

giao dịch tiền mặt

場外取引(取引所)

giao dịch hành lang

Chi tiết từ

空取引

「からとりひき くうとりひき」
danh từ
giao dịch rỗng (giao dịch trong đó lãi và lỗ được tính toán dựa trên biến động của thị trường và việc thanh toán được thực hiện với số tiền chênh lệch mà không có giao dịch thực tế)
giao dịch rỗng (giao dịch trong đó lãi và lỗ được tính toán dựa trên biến động của thị trường và việc thanh toán được thực hiện với số tiền chênh lệch mà không có giao dịch thực tế)
Mazii Dict