Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

空白

chỗ trống; khoảng trống; trống rỗng; trống; để trống; trống không; không phải làm gì

Gợi ý

Xem thêm

空白化

sự làm cho trống

空白区

khu vực trống

空白文

khoảng trắng

空白列

chuỗi rỗng

空白デリミター

phân cách bằng ký tự trống

Chi tiết từ

空白

「くうはく」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
chỗ trống, khoảng trống, trống rỗng
trống; để trống; trống không; không phải làm gì
Mazii Dict
Ví dụ:
せいしんてきくうはく精神的空白seishintekikuuhaku
khoảng trống tinh thần
おも思omo いiで出de のnoくうはく空白kuuhaku
khoảng trống trong kỷ niệm
けっか結果kekka とto しshi てteしょう生shou じji るruせいじてきくうはく政治的空白seijitekikuuhaku
khoảng trống chính trị sinh ra do hậu quả của cái gì đó
ぶんしょ文書bunsho にniくうはく空白kuuhaku のnoくだり行kudari をwoそうにゅう挿入sounyuu すsu るru
thêm vào một dòng trống trong văn bản
くうはく空白kuuhaku のno まma まma でdeしょめい署名shomei すsu るru
để trống nguyên rồi ký
くうはく空白kuuhaku のno まma まma にni しshi てte おo くku
cứ để trống .