Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

穿り返す

đào bới lại; nói lại

Gợi ý

Xem thêm

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

穿り出す

lấy ra; móc ra

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

返す返す

lặp đi lặp lại nhiều lần

繰り返す

lặp lại

Chi tiết từ

穿り返す

「ほじくりかえす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
đào bới lại, nói lại (chuyện ngày xưa)
Mazii Dict