Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

突き

nhát đâm; cú đâm; chọc; mổ; hích; xỉa; bới

Gợi ý

Xem thêm

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

突き傷

vết thương do bị đâm; vết thương do đâm

突き棒

cái đầm nện; búa đóng cọc; que nhồi thuốc; cái thông nòng

突き膝

tư thế quỳ chống đầu gối

突き指

kẹp chặt một ngón tay

Chi tiết từ

突き

「つき つつき」
danh từ
nhát đâm; cú đâm
chọc; mổ; hích; xỉa; bới
Mazii Dict
Ví dụ:
たまつ玉突tamatsu きki をwoしょくぎょう職業shokugyou とto すsu るruひと人hito
Người chơi bia chuyên nghiệp .
とり鳥tori のnoつつ突tsutsu きki でdeき木ki にniあな穴ana がgaあ開a くku 。.
Lỗ trên cây được tạo ra bởi sự mổ của con chim.