Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

突っ張る

cố chấp; khăng khăng; đau tức; dùng sức đẩy mạnh; giữ được; chống được

Gợi ý

Xem thêm

欲の皮が突っ張る

lòng tham không đáy

突っ張り

kỹ thuật dùng tay đẩy mạnh đối phương ra khỏi vòng tròn thi đấu để giành chiến thắng

突っ張り棒

gậy dùng để chống đỡ

出突っ張り

diễn xuất liên tục trên sân khấu mà không nghỉ ngơi; đi ra ngoài liên tục; sự phục vụ liên tục

突張り

chống đỡ; đi khệnh khạng; sự hỗ trợ; quán rượu; đẩy

Chi tiết từ

突っ張る

「つっぱる」
động từ godan (-ru)
cố chấp; khăng khăng
đau tức
dùng sức đẩy mạnh
giữ được; chống được
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoたが互taga いi にniつ突tsu っ ぱ張pa ってtteけつろん結論ketsuron がgaで出de なna かka ったtta
hai bên cùng cố chấp không đưa kết luận được.
はら腹hara がgaつ突tsu っ ぱ張pa るru
bụng đau tức
つ突tsu っ ぱ張pa ってtteふね船fune をwoだ出da しshi たta
dùng sức đẩy thuyền trượt đi
たお倒tao れre そso うu なnaかべ壁kabe をwoはしら柱hashira でdeつ突tsu っ ぱ張pa るru
dùng cột chống tường sắp đổ .