Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

突っ立つ

để đứng lên trên

突っ立てる

đứng ngẩn người; đứng ngây người ra

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

突立

sự đứng thẳng

突き立つ

đâm xuyên

突き立てる

đâm bằng dao găm

突っ突く

xúi giục; thúc giục; xúi bẩy

Chi tiết từ

突っ立つ

「つったつ」
động từ godan (-tsu)
để đứng lên trên
Mazii Dict