Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

突然死

cái chết đột tử

Gợi ý

Xem thêm

幼児突然死症候群

hội chứng chết tuổi thơ ấu thình lình

乳幼児突然死症候群

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh

致死突然変異

đột biến gây chết người

突然

bạo; bất ngờ; bất thường; bất ý; bỗng chốc; chợt; đột nhiên; đột ngột; bất thình lình; bỗng nhiên; đường đột; gấp; hốt nhiên; ngạc nhiên; thình lình; thốt; thốt nhiên

突然目

sự đột ngột

Chi tiết từ

突然死

「とつぜんし」
danh từ
cái chết đột tử
Mazii Dict
Ví dụ:
とつぜんし突然死totsuzenshi がgaこうりつ高率kouritsu でdeお起o こko るru
nảy sinh tỷ lệ đột tử rất cao
か彼女ka のnoじょ夫jo のnoおっとのとつぜんし突然死ottonototsuzenshi はha 、,ふこう不幸fukou にniみ見mi えe てteけっきょく結局kekkyoku はhaこうふく幸福koufuku をwo もmo たta らra すsu もmo のno だda ったtta
Cái chết đột tử của chồng là kết cục bất hạnh trong hạnh phúc của cô ấy. .