Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

 ((ひと人hito )) がgaちっそく窒息chissoku しshi なna いi よyo うu にniさいしん細心saishin のnoちゅうい注意chuui をwoはら払hara ってtteしょくもつ食物shokumotsu をwoあた与ata えe らra れre るru
tránh quan tâm đến ai đó nhiều quá khiến họ cảm khó thở
かれ彼kare はhaけむり煙kemuri にniま巻ma かka れre てteちっそく窒息chissoku しshi たta 。.
Anh ngạt thở, chìm trong khói lửa.
 おoかし菓子kashi でdeあか赤aka ちゃcha んn がgaちっそく窒息chissoku すsu るru とto こko ろro だda ったtta 。.
Em bé suýt bị sặc kẹo.
ごえん誤嚥goen しshi たtaしょくかい食塊shokukai がgaおお大oo きki いi とtoちっそく窒息chissoku をwoひ引hi きkiお起o こko すsu 。.
Nuốt phải thức ăn có khối lượng lớn sẽ xảy ra ngạt, sặc thức ăn.
 そso のnoかさい火災kasai でdeたくさん沢山takusan のnoひとびと人々hitobito がgaけむり煙kemuri にniま巻ma かka れre てteちっそくし窒息死chissokushi しshi たta 。.
Trong vụ hỏa hoạn đó, rất nhiều người bị chết vì ngạt thở. .
 もmo ちchi をwoた食ta べbe てte いi るruとき時toki にni のno どdo にniつ詰tsu まma らra せse てteちっそくし窒息死chissokushi すsu るruろうじん老人roujin がga たta くku さsa んn いi るru 。.
Nhiều người già bị nghẹt thở khi ăn mochi.
ふこう不幸fukou にni もmo 、, そso のnoこ子ko どdo もmo はha かka らra のnoれいぞうこ冷蔵庫reizouko にniはい入hai りriこ込ko んn でde 、,ちっそくし窒息死chissokushi しshi たta
Thật bất hạnh, đứa trẻ chui vào trong cái tủ lạnh trống rỗng và bị chết ngạt. .
 ホho ットtto ドdo ッグggu をwoた食ta べbe てte いi るruとき時toki にni (( のno どdo にniつ詰tsu まma らra せse てte ))ちっそくし窒息死chissokushi すsu るruひと人hito がga たta くku さsa んn いi るru
Nhiều người chết nghẹn khi ăn xúc xích to.
けっきょくじかん結局時間kekkyokujikan とto はhaくび首kubi にniま巻ma かka れre たta しshi めmeなわ縄nawa だda 。. あa なna たta をwo ゆyu っくkku りri とtoちっそく窒息chissoku さsa せse てte いi くku 。.
Vào những phút cuối, dây thừng sẽ quấn chặt vào cổ và mày sẽ ngạt thở dần dần. .