Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

窓

cửa sổ; khoảng trống giá; khoảng trống

Gợi ý

Xem thêm

窓外

bên ngoài cửa sổ

窓台

khung dưới của cửa sổ

窓枠

khung cửa sổ

窓ガラス

kính cửa sổ

窓口

cửa bán vé

Chi tiết từ

窓

「まど」
danh từ
cửa sổ
khoảng trống giá
khoảng trống
Mazii Dict
Ví dụ:
まど窓mado かka らraて手te やyaかお顔kao をwoだ出da さsa なna いi でdeくだ下kuda さsa いi ..
Bạn không được thò tay và đầu ra cửa sổ đâu đấy
1枚の板ガラスでできた窓
Cửa sổ một cánh làm bằng kính. .