Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

窘める

mắng mỏ; quở trách; khiển trách

Gợi ý

Xem thêm

丸め込む

cuộn tròn nhét vào

目をつむる

nhắm mắt; nhắm mắt bỏ qua; chấp nhận thất bại; lỗi lầm của đối phương

めいむ

ảo tưởng; ảo giác; ảo ảnh; sự đánh lừa; sự làm mắc lừa; vải tuyn thưa; ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sai lầm; nguỵ biện; thuyết nguỵ biện; tính chất dối trá; tính chất lừa dối; tính chất trá nguỵ; sự nhân cách hoá thiên nhiên; sự nhân cách hoá các vật vô tri; sự đánh lừa; sự lừa dối; sự lừa bịp; sự lừa gạt; sự bị lừa; sự bị lừa gạt; ảo tưởng; ảo giác

目を向ける

quan tâm; để mắt tới

目がむずむずする

ngứa mắt

Chi tiết từ

窘める

「たしなめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ, ngoại động từ
Mắng mỏ, quở trách, khiển trách
Mazii Dict