Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

立ち寄る

ghé vào; tạt qua

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

持ち寄る

để tụ lại ; để tụ lại

寄前けはい

dấu hiệu lệnh bán thấp nhất; lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định; dấu hiệu bán thấp mua cao

打ち寄せる

đánh vào; dội vào; ập vào

立ち交る

tham gia

Chi tiết từ

立ち寄る

「たちよる」
động từ godan (-ru), nội động từ
ghé vào, tạt qua
Mazii Dict
Ví dụ:
 BB へhe のnoきと帰途kito AA にniた立ta ちchiよ寄yo るru こko とto にni すsu るru
dừng lại ở A trên đường quay về B .