Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

立てこもり

đóng chính mình trong; chen vào trong khi bị bao vây

立てこもる

khép mình lại; tự kỷ

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

もこもこ

dày; mịn

逆立ちしても

cho dù cố gắng thế nào đi chăng nữa

立てる

dựng; dựng đứng; đứng; gây ra; lập

もこ

sự mờ; sự lờ mờ; sự không rõ rệt; sự mập mờ; sự mơ hồ; sự xỉn; sự không sáng; tính chất mập mờ; tình trạng mơ hồ; vẻ lơ đãng

Chi tiết từ

立てこもり

「たてこもり」
danh từ
đóng chính mình trong (phòng của một người, v.v.)
chen vào (pháo đài, vv) trong khi bị bao vây
Mazii Dict