Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

立て込む

bận bịu; bận rộn

立て込める

đông đúc; đông nghịt; đóng chặt

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

立ち込める

sự che phủ; sự bao phủ

点て込む

để đông đúc; để bận rộn

当て込む

tin tuởng; đoán trúng

建て込む

nhà cửa xây sát nhau mà không có kẽ hở

Chi tiết từ

立て込む

「たてこむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
bận bịu; bận rộn
Mazii Dict
Ví dụ:
しごと仕事shigoto がgaた立ta てteこ込ko むmu
Công việc chất đống, bề bộn .