Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

竜骨

sống tàu thủy; sống tàu

Gợi ý

Xem thêm

竜骨座

竜骨弁

cánh môi

竜骨突起

xương lưỡi hái

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

Chi tiết từ

竜骨

「りゅうこつ」
danh từ
sống tàu thủy; sống tàu
Mazii Dict
Ví dụ:
りゅうこつ竜骨ryuukotsu のnoこうたんぶ後端部koutanbu
Đuôi sống tàu.
ふね船fune がgaみなと港minato をwoはな離hana れre てte すsu ぐgu にni 、,りゅうこつ竜骨ryuukotsu がgaこわ壊kowa れre たta
Ngay khi con tàu vừa rời bến thì sống tàu đổ sập xuống. .