Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

童部

đứa trẻ; trẻ em; người phục vụ trẻ tuổi thời xưa

Gợi ý

Xem thêm

京童部

kyoto's young people

童

đứa trẻ; nhi đồng; trẻ nhỏ

児童

nhi đồng; thiếu nhi

童貞

đồng trinh; trinh nguyên; nam hoặc nữ chưa từng quan hệ tình dục

童話

truyện đồng thoại

Chi tiết từ

童部

「わらわべ」
danh từ
Đứa trẻ, trẻ em
Người phục vụ trẻ tuổi thời xưa
Mazii Dict
Ví dụ:
わらべ童部warabe たta ちchi はhaにわ庭niwa でdeあそ遊aso んn でde いi るru 。.
Những đứa trẻ đang chơi ngoài vườn.
きぞく貴族kizoku のnoやしき屋敷yashiki でde はha 、,どうぶ童部doubu がgaつか使tsuka えe るru こko とto がga あa ったtta 。.
Trong các dinh thự quý tộc, đôi khi có những người hầu trẻ tuổi.