Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

端綱

dây cương

Gợi ý

Xem thêm

蘚類つな

bryopsida

綱

dây buộc cho cấp bậc cao nhất của đô vật; một trong những lớp cơ bản trong biotaxonomy; lớp

端端

từng tý một; từng chỗ một; mọi thứ; mỗi

横綱

một loại đô vật kiểu mới; dây thừng quấn thành khố

上綱

thượng cương

Chi tiết từ

端綱

「はづな」
danh từ
dây cương
Mazii Dict
Ví dụ:
はづな端綱hazuna をwo つtsu けke るru
Thắng dây cương .
から空kara っぽppo のnoはづな端綱hazuna よyo りri はha 、,としと年取toshito ったtta やya せseうま馬uma でde もmo いi るru だda けke まma しshi だda 。.
Có con ngựa già còn tốt hơn là chỉ có cái dây cương không. .