Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

競争する

bon chen; cạnh tranh; thi đua; chạy đua; đọ; đối đầu; đua; đua nhau; ganh; ganh đua

Gợi ý

Xem thêm

競争

sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua; tranh cạnh; tranh đua

競争者

đối thủ cạnh tranh; người cạnh tranh

大競争

cuộc cạnh tranh lớn

競争力

sức cạnh tranh; năng lực cạnh tranh

無競争

không có đối thủ cạnh tranh; không có sự cạnh tranh

Chi tiết từ

競争する

「きょうそうする」
bon chen
cạnh tranh; thi đua
chạy đua
đọ
đối đầu
đua
Mazii Dict
Ví dụ:
がいこく外国gaikoku とtoきょうそう競争kyousou すsu るru
cạnh tranh với nước ngoài
かかく価格kakaku でdeきょうそう競争kyousou すsu るru
cạnh tranh về giá cả
 〜~ のnoせかいしじょう世界市場sekaishijou でdeもう儲mou けke よyo うu とtoきょうそう競争kyousou すsu るru
cạnh tranh trên thị trường thế giới về cái gì để kiếm lời