Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

競

CẠNH

馬

MÃ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

競

Hán Việt:

CẠNH

Kun:

きそ.う せ.る くら.べる

On:

キョウ ケイ

Số nét:

20

Nghĩa:

1. cạnh tranh; tranh đấu; thi đua VD: 競技 (thi đấu), 競馬 (đua ngựa) 2. đấu giá; trả giá cạnh tranh VD: 競売 (đấu giá)
Ví dụ:

競う [ きそう]

tranh giành nhau; ganh đua

競る [ せる]

ganh đua; cạnh tranh; trả giá; bỏ giá; bán đấu giá; bán hàng dạo .

競争 [ きょうそう]

sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua

競合 [きょうごう]

sự câi nhau; sự gây chuyện

競売 [ きょうばい]

sự bán đấu giá; đấu giá; bán đấu giá

競技 [ きょうぎ]

cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu

競泳 [ きょうえい]

cuộc thi bơi; thi bơi

競漕 [きょうそう]

cuộc đua thuyền