Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

笙歌

hát theo sáo shō; bài hát để hát theo sáo shō

Gợi ý

Xem thêm

笙

kèn sho

鳳笙

sho

笙の笛

tiêu shō

歌

bài hát

演歌歌手

ca sĩ enka

Chi tiết từ

笙歌

「しょうか せいか」
danh từ
hát theo sáo shō; bài hát để hát theo sáo shō
hát theo sáo shō; bài hát để hát theo sáo shō
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうか笙歌shouka にniあ合a わwa せse てteおど踊odo るru 。.
Nhảy múa theo bài hát sáo shō.