Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

笛柱

cột sáo

Gợi ý

Xem thêm

笛

cái còi; cái sáo; còi; ống sáo; sáo; sáo; tiếng sáo

せきちゅーまえ彎症

ưỡn cột sống; tật ưỡn cột sống

せきちゅうそくわんしょう せきちゅーがわ彎症

vẹo cột sống

せきちゅーご彎症

còng cột sống; gù cột sống

風笛

kèn túi

Chi tiết từ

笛柱

「ふえばしら」
danh từ
cột sáo
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくにん職人shokunin はhaふえばしら笛柱fuebashira のnoいち位置ichi をwoちょうせい調整chousei しshi てte 、,ねいろ音色neiro をwoととの整totono えe たta 。.
Người thợ thủ công đã điều chỉnh vị trí của cột sáo để hoàn thiện âm sắc.