Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

笠木

đá mái tường; đá đầu tường; không nhất thiết phải làm bằng gỗ; nắp đậy chắn nước

Gợi ý

Xem thêm

笠

cái nón lá; cái dù; cái ô

笠雲

hiện tượng mây phủ lên đỉnh núi tạo thành hình cái ô; cái nón

竹笠

mũ tre

笠貝

ốc nón

塗笠

nón lá được phủ sơn

Chi tiết từ

笠木

「かさぎ」
danh từ
(kiến trúc) đá mái tường, đá đầu tường
không nhất thiết phải làm bằng gỗ
nắp đậy chắn nước
Mazii Dict