Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

筆を揮う

tới lông cánh ổ đĩa a ; để nắm và sử dụng sự ghi quét

Gợi ý

Xem thêm

揮う

sử dụng

本領を発揮

thể hiện khả năng thực sự của một người

指揮を執る

giữ vai trò chỉ huy

筆をとる

cầm bút

筆を置く

dừng viết; đặt bút xuống; viết xong

Chi tiết từ

筆を揮う

「ふでをふるう」
cụm từ, động từ godan (-u)
tới lông cánh ổ đĩa a (cái bút); để nắm và sử dụng sự ghi quét
Mazii Dict