Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

等位

đẳng vị

Gợi ý

Xem thêm

等位構造

cấu trúc đẳng vị

等位接続詞

liên từ kết hợp

位相等化

điều chỉnh pha

位階勲等

chức tước địa vị danh dự

等等

vân vân

Chi tiết từ

等位

「とうい」
danh từ, tính từ đuôi no
đẳng vị
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶんせきてきれんけつてきとういせつぞく分析的連結的等位接続bunsekitekirenketsutekitouisetsuzoku
phân tích đẳng vị .