Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

筍

măng; măng tre; măng; tên gọi cổ của măng; măng; biến thể ngữ âm của takanna; măng; cách đọc cổ của takanna

Gợi ý

Xem thêm

筍虫

ấu trùng ruồi ngựa

筍貝

ốc xoắn dài

石筍

măng đá

筍生活

lối sống bằng cách bán dần đồ đạc; của cải... để trang trải cho cuộc sống

筍医者

bác sỹ thiếu kinh nghiệm; lang băm

Chi tiết từ

筍

「たけのこ たかんな たこうな たかむな」
danh từ
măng
măng tre.
măng; tên gọi cổ của măng
măng; biến thể ngữ âm của takanna
măng; cách đọc cổ của takanna
Mazii Dict
Ví dụ:
たけのこむし筍虫takenokomushi はhaちょっけい直径chokkei 33 セse ンn チchi 、,にゅうはくしょく乳白色nyuuhakushoku でde すsu 。.
Ấu trừng ruồi ngựa có đường kính 3 cm, màu trắng sữa.
やまみち山道yamamichi でdeすずたけ篶竹suzutake のnoたけのこ筍takenoko をwoみ見mi つtsu けke たta のno でde 、,こんや今夜kon'ya のno おo かka ずzu にni すsu るru つtsu もmo りri でde すsu 。.
Trên đường núi tôi thấy măng của cây suzutake, định mang về làm món ăn tối.
せっちゅう雪中setchuu のnoたかんな筍takanna 、,しわす師走shiwasu のno やya まma もmo もmo もmo 。.
Măng trong tuyết, dâu rừng tháng Chạp.
たこうな筍takouna をwo つtsu とtoにぎ握nigi りriも持mo ちchi てte 。.
Cầm nắm lấy măng.