Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

所

SỞ

箇

CÁ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

所

Hán Việt:

SỞ

Kun:

ところ -ところ どころ とこ

On:

ショ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. nơi chốn; địa điểm VD: 住所 (địa chỉ), 場所 (địa điểm) 2. cái mà...; điều mà... (chỉ nội dung của hành động hoặc tác động) VD: 所持 (sở hữu), 所信 (niềm tin) 3. cơ sở thực hiện một công việc cụ thể VD: 所長 (trưởng phòng), 役所 (cơ quan hành chính) 4. được; bị (trợ từ biểu thị thể bị động)
Ví dụ:

所 [ ところ]

nơi; chỗ

所々 [ ところどころ]

đây đó

所が [ ところが]

dẫu sao thì; thế còn; thậm chí .

ご所 [ ごしょ]

cung điện hoàng gia cổ .

所で [ ところで]

thế còn .

所与 [しょよ]

việc

所以 [ゆえん]

lý do

会所 [ かいしょ]

nơi hội họp; câu lạc bộ; hội

住所 [ じゅうしょ]

chỗ ở

余所 [ よそ]

nơi khác .

所作 [しょさ]

hạnh kiểm

便所 [ べんじょ]

hố tiêu

所信 [ しょしん]

sự tin tưởng .