Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
所 [ ところ]
所々 [ ところどころ]
所が [ ところが]
ご所 [ ごしょ]
所で [ ところで]
所与 [しょよ]
所以 [ゆえん]
会所 [ かいしょ]
住所 [ じゅうしょ]
余所 [ よそ]
所作 [しょさ]
便所 [ べんじょ]
所信 [ しょしん]