Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箇所

chỗ; nơi; địa điểm; điểm

Gợi ý

Xem thêm

一箇所

một chỗ; cùng chỗ đó

二箇所

hai nơi ; hai chỗ

不通箇所

bị ràng buộc - lên trên là những chỗ

八十八箇所

88 địa điểm hành hương

四国八十八箇所

chuyến hành hương qua 88 cảnh chùa

Chi tiết từ

箇所

「かしょ」
danh từ, loại từ đếm
chỗ; nơi; địa điểm; điểm
Mazii Dict
Ví dụ:
もんだい問題mondai にni なna るruかしょ箇所kasho
điểm gây tranh cãi
 そso のnoかしょ箇所kasho にni チェche ックkku マma ー- クku をwoつ付tsu けke るru
đánh dấu vào địa điểm
も物語mo のnoがたりのなか中gatarinonaka でdeかれ彼kare のnoころ殺koro さsa れre たtaかしょ個所kasho がga みmi つtsu かka ったtta かka
anh đã tìm ra nơi anh ấy bị giết hại trong câu chuyện chưa? .