Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箍を締める

để tập hợp lại chính mình; để có một có hành động cùng nhau; để móc chính mình

Gợi ý

Xem thêm

箍を嵌める

đóng đai; bao quanh như một vành đai

帯を締める

quấn obi; thắt obi

ボルトを締める

vặn bù lon

締める

buộc; buộc chặt; vặn chặt; kín; vặn; vắt

箍

cái đai; cái vành; dây buộc

Chi tiết từ

箍を締める

「たがをしめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
để tập hợp lại chính mình; để có một có hành động cùng nhau; để móc chính mình
Mazii Dict